經收處 jīng shōu chù · kinh thu xử Hán Việt: kinh thu xử · Pinyin: jīng shōu chù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 收 (thu) + 處 (xử)Pinyinjīng shōu chùHán Việtkinh thu xửCấu tạo經 + 收 + 處 · kinh + thu + xử nghĩa thành phần: kinh + thu + xử