經歷證明 jīng lì zhèng míng · kinh lịch chứng minh Hán Việt: kinh lịch chứng minh · Pinyin: jīng lì zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 歷 (lịch) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinjīng lì zhèng míngHán Việtkinh lịch chứng minhCấu tạo經 + 歷 + 證 + 明 · kinh + lịch + chứng + minh nghĩa thành phần: kinh + lịch + chứng + minh