經濟史 jīng jì shǐ · kinh tể sử Hán Việt: kinh tể sử · Pinyin: jīng jì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 史 (sử)Pinyinjīng jì shǐHán Việtkinh tể sửCấu tạo經 + 濟 + 史 · kinh + tể + sử nghĩa thành phần: kinh + tể + sử