經濟地 kinh tể địa Hán Việt: kinh tể địa Tổng quan về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 地 (địa)Hán Việtkinh tể địaCấu tạo經 + 濟 + 地 · kinh + tể + địa nghĩa thành phần: kinh + tể + địa Nghĩa ViệtCihui về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế