經濟學院 jīng jì xué yuàn · kinh tể học viện Hán Việt: kinh tể học viện · Pinyin: jīng jì xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinjīng jì xué yuànHán Việtkinh tể học việnCấu tạo經 + 濟 + 學 + 院 · kinh + tể + học + viện nghĩa thành phần: kinh + tể + học + viện