經濟座

jīng jì zuò kinh tể tọa

Hán Việt: kinh tể tọa · Pinyin: jīng jì zuò

Tổng quan

ghế hạng phổ thông

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế hạng phổ thông

Eng

  • CC-CEDICT economy seat
  • Cihui economy seat