經濟戰 kinh tể chiến Hán Việt: kinh tể chiến Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 戰 (chiến)Hán Việtkinh tể chiếnCấu tạo經 + 濟 + 戰 · kinh + tể + chiến nghĩa thành phần: kinh + tể + chiến Nghĩa EngCihui 經濟戰 īngjìzhàn n. economic war M:³cháng