經濟犯 kinh tể phạm Hán Việt: kinh tể phạm Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 犯 (phạm)Hán Việtkinh tể phạmCấu tạo經 + 濟 + 犯 · kinh + tể + phạm nghĩa thành phần: kinh + tể + phạm Nghĩa EngCihui 經濟犯 īngjìfàn n. economic criminal M:ge/¹míng