經濟界

jīng jì jiè kinh tể giới

Hán Việt: kinh tể giới · Pinyin: jīng jì jiè

Tổng quan

giới kinh tế

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới kinh tế

Eng

  • CC-CEDICT economic circles
  • Cihui economic circles