經營得法 kinh doanh đắc pháp Hán Việt: kinh doanh đắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 得 (đắc) + 法 (pháp)Hán Việtkinh doanh đắc phápCấu tạo經 + 營 + 得 + 法 · kinh + doanh + đắc + pháp nghĩa thành phần: kinh + doanh + đắc + pháp