經營思想

kinh doanh tư tưởng

Hán Việt: kinh doanh tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經營思想 īngyíng sīxiǎng n. ideology of management M:¹zhǒng