經營情況 jīng yíng qíng kuàng · kinh doanh tình huống Hán Việt: kinh doanh tình huống · Pinyin: jīng yíng qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinjīng yíng qíng kuàngHán Việtkinh doanh tình huốngCấu tạo經 + 營 + 情 + 況 · kinh + doanh + tình + huống nghĩa thành phần: kinh + doanh + tình + huống