經營慘淡 jīng yíng cǎn dàn · kinh doanh thảm đạm Hán Việt: kinh doanh thảm đạm · Pinyin: jīng yíng cǎn dàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 慘 (thảm) + 淡 (đạm)Pinyinjīng yíng cǎn dànHán Việtkinh doanh thảm đạmCấu tạo經 + 營 + 慘 + 淡 · kinh + doanh + thảm + đạm nghĩa thành phần: kinh + doanh + thảm + đạm