經營期限 jīng yíng qī xiàn · kinh doanh kì hạn Hán Việt: kinh doanh kì hạn · Pinyin: jīng yíng qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinjīng yíng qī xiànHán Việtkinh doanh kì hạnCấu tạo經 + 營 + 期 + 限 · kinh + doanh + kì + hạn nghĩa thành phần: kinh + doanh + kì + hạn