經營範圍 jīng yíng fàn wéi · kinh doanh phạm vi Hán Việt: kinh doanh phạm vi · Pinyin: jīng yíng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinjīng yíng fàn wéiHán Việtkinh doanh phạm viCấu tạo經 + 營 + 範 + 圍 · kinh + doanh + phạm + vi nghĩa thành phần: kinh + doanh + phạm + vi