經營責任 jīng yíng zé rèn · kinh doanh trách nhâm Hán Việt: kinh doanh trách nhâm · Pinyin: jīng yíng zé rèn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyinjīng yíng zé rènHán Việtkinh doanh trách nhâmCấu tạo經 + 營 + 責 + 任 · kinh + doanh + trách + nhâm nghĩa thành phần: kinh + doanh + trách + nhâm