經營資金

kinh doanh tư kim

Hán Việt: kinh doanh tư kim

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (doanh) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經營資金 īngyíng zījīn n. <acct.> floating capital M:²bǐ