經理部 jīng lǐ bù · kinh lí bộ Hán Việt: kinh lí bộ · Pinyin: jīng lǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 理 (lí) + 部 (bộ)Pinyinjīng lǐ bùHán Việtkinh lí bộCấu tạo經 + 理 + 部 · kinh + lí + bộ nghĩa thành phần: kinh + lí + bộ