經紀業 kinh kỉ nghiệp Hán Việt: kinh kỉ nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 業 (nghiệp)Hán Việtkinh kỉ nghiệpCấu tạo經 + 紀 + 業 · kinh + kỉ + nghiệp nghĩa thành phần: kinh + kỉ + nghiệp Nghĩa EngCihui 經紀業 īngjìyè n. brokerage