經綸手 jīng lún shǒu · kinh luân thủ Hán Việt: kinh luân thủ · Pinyin: jīng lún shǒu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 綸 (luân) + 手 (thủ)Pinyinjīng lún shǒuHán Việtkinh luân thủCấu tạo經 + 綸 + 手 · kinh + luân + thủ nghĩa thành phần: kinh + luân + thủ