經訓練 jīng xùn liàn · kinh huấn luyện Hán Việt: kinh huấn luyện · Pinyin: jīng xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinjīng xùn liànHán Việtkinh huấn luyệnCấu tạo經 + 訓 + 練 · kinh + huấn + luyện nghĩa thành phần: kinh + huấn + luyện