經銷站 kinh tiêu trạm Hán Việt: kinh tiêu trạm Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 銷 (tiêu) + 站 (trạm)Hán Việtkinh tiêu trạmCấu tạo經 + 銷 + 站 · kinh + tiêu + trạm nghĩa thành phần: kinh + tiêu + trạm Nghĩa EngCihui 經銷站 īngxiāozhàn n. agency