經...之手 jīng ... zhī shǒu Pinyin: jīng ... zhī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + . + . + . + 之 (chi) + 手 (thủ)Pinyinjīng ... zhī shǒuCấu tạo經 + . + . + . + 之 + 手 Nghĩa EngCihui at the hands of