綜合分類學 tống hợp phân loại học Hán Việt: tống hợp phân loại học Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 分 (phân) + 類 (loại) + 學 (học)Hán Việttống hợp phân loại họcCấu tạo綜 + 合 + 分 + 類 + 學 · tống + hợp + phân + loại + học nghĩa thành phần: tống + hợp + phân + loại + học