綜合利用

zōng hé lì yòng tống hợp lợi dụng

Hán Việt: tống hợp lợi dụng · Pinyin: zōng hé lì yòng

Tổng quan

lợi dụng tổng hợp

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (lợi) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi dụng tổng hợp。對資源實行全面、充分、合理的利用。
  • Cihui lợi dụng tổng hợp

Eng

  • Cihui 綜合利用 ōnghé lìyòng n. comprehensive utilization; multipurpose use