綜合型評估

tống hợp hình bình cổ

Hán Việt: tống hợp hình bình cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (hình) + (bình) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綜合型評估 ōnghéxíng pínggū n. <lg.> summative evaluation