綜合報告

tống hợp báo cáo

Hán Việt: tống hợp báo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (báo) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綜合報告 ōnghé bàogào n. comprehensive report; summing-up report M:¹piān