綜合平衡 zōng hé píng héng · tống hợp bình hành Hán Việt: tống hợp bình hành · Pinyin: zōng hé píng héng Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinzōng hé píng héngHán Việttống hợp bình hànhCấu tạo綜 + 合 + 平 + 衡 · tống + hợp + bình + hành nghĩa thành phần: tống + hợp + bình + hành Nghĩa EngCihui 綜合平衡 ōnghé pínghéng n. overall balance