綜合性學校 zōng hé xìng xué xiào · tống hợp tính học giáo Hán Việt: tống hợp tính học giáo · Pinyin: zōng hé xìng xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 性 (tính) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyinzōng hé xìng xué xiàoHán Việttống hợp tính học giáoCấu tạo綜 + 合 + 性 + 學 + 校 · tống + hợp + tính + học + giáo nghĩa thành phần: tống + hợp + tính + học + giáo