綜合技術 zōng hé jì shù · tống hợp kĩ thuật Hán Việt: tống hợp kĩ thuật · Pinyin: zōng hé jì shù Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzōng hé jì shùHán Việttống hợp kĩ thuậtCấu tạo綜 + 合 + 技 + 術 · tống + hợp + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tống + hợp + kĩ + thuật