綜合指數 zòng hé zhǐ shù · tống hợp chỉ sổ Hán Việt: tống hợp chỉ sổ · Pinyin: zòng hé zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinzòng hé zhǐ shùHán Việttống hợp chỉ sổCấu tạo綜 + 合 + 指 + 數 · tống + hợp + chỉ + sổ nghĩa thành phần: tống + hợp + chỉ + sổ