綜合推理 tống hợp thôi lí Hán Việt: tống hợp thôi lí Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 推 (thôi) + 理 (lí)Hán Việttống hợp thôi líCấu tạo綜 + 合 + 推 + 理 · tống + hợp + thôi + lí nghĩa thành phần: tống + hợp + thôi + lí