綜合教學法 tống hợp giáo học pháp Hán Việt: tống hợp giáo học pháp Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)Hán Việttống hợp giáo học phápCấu tạo綜 + 合 + 教 + 學 + 法 · tống + hợp + giáo + học + pháp nghĩa thành phần: tống + hợp + giáo + học + pháp Nghĩa EngCihui 綜合教學法 ōnghé jiàoxuéfǎ n. <edu.> synthetic approach