綜合治理

zōng hé zhì lǐ tống hợp trì lí

Hán Việt: tống hợp trì lí · Pinyin: zōng hé zhì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (trì) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綜合治理 ōnghé zhìlǐ n. 1. comprehensive administration 2. tackle a problem in a comprehensive way