綜練名實 zōng liàn míng shí · tống luyện danh thật Hán Việt: tống luyện danh thật · Pinyin: zōng liàn míng shí Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 練 (luyện) + 名 (danh) + 實 (thật)Pinyinzōng liàn míng shíHán Việttống luyện danh thậtCấu tạo綜 + 練 + 名 + 實 · tống + luyện + danh + thật nghĩa thành phần: tống + luyện + danh + thật