綠化物

lục hóa vật

Hán Việt: lục hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: 绿 (lục) + 化 (hóa) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿化带 · 绿化 · 绿化屋顶 · 绿化地 · 化物 · 绿化地带 · 绿化草案 · 绿化降噪