绿朝云 lục triêu vân Hán Việt: lục triêu vân Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 朝 (triêu) + 云 (vân)Hán Việtlục triêu vânCấu tạo绿 + 朝 + 云 · lục + triêu + vân nghĩa thành phần: lục + triêu + vân