绿松石绿 lǘ sōng shí lǘ · lục tùng thạch lục Hán Việt: lục tùng thạch lục · Pinyin: lǘ sōng shí lǘ Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 松 (tùng) + 石 (thạch) + 绿 (lục)Pinyinlǘ sōng shí lǘHán Việtlục tùng thạch lụcCấu tạo绿 + 松 + 石 + 绿 · lục + tùng + thạch + lục nghĩa thành phần: lục + tùng + thạch + lục