绿林山 lục lâm san Hán Việt: lục lâm san Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 林 (lâm) + 山 (san)Hán Việtlục lâm sanCấu tạo绿 + 林 + 山 · lục + lâm + san nghĩa thành phần: lục + lâm + san