绿毛仙 lục mao tiên Hán Việt: lục mao tiên Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 毛 (mao) + 仙 (tiên)Hán Việtlục mao tiênCấu tạo绿 + 毛 + 仙 · lục + mao + tiên nghĩa thành phần: lục + mao + tiên