綠泥石
lục nê thạch
Hán Việt: lục nê thạch · Pinyin: lǜ ní shí
Tổng quan
clorit (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui clorit (địa chất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含水的鎂矽酸鹽黏土礦物。屬單體晶系,呈六角板狀、菱狀、線狀、纖維狀,多由雲母、輝石、角閃石等分解而成,呈淡綠色,半透明,有光澤。
Eng
- CC-CEDICT chlorite (geology)
- Cihui chlorite (geology)