绿珠井 lục châu tỉnh Hán Việt: lục châu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 珠 (châu) + 井 (tỉnh)Hán Việtlục châu tỉnhCấu tạo绿 + 珠 + 井 · lục + châu + tỉnh nghĩa thành phần: lục + châu + tỉnh