绿珠楼 lục châu lâu Hán Việt: lục châu lâu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 珠 (châu) + 楼 (lâu)Hán Việtlục châu lâuCấu tạo绿 + 珠 + 楼 · lục + châu + lâu nghĩa thành phần: lục + châu + lâu