綠皮層
lục bì tằng
Hán Việt: lục bì tằng
Tổng quan
(thực vật học) lục bì
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) lục bì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種子植物莖的周皮內由木栓形成層細胞分裂產生之栓內層,其細胞常含葉綠體,故呈綠色,稱為「綠皮層」。
Hán Việt: lục bì tằng
(thực vật học) lục bì