綠色化學 lǜ sè huà xué · lục sắc hóa học Hán Việt: lục sắc hóa học · Pinyin: lǜ sè huà xué Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 色 (sắc) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinlǜ sè huà xuéHán Việtlục sắc hóa họcCấu tạo綠 + 色 + 化 + 學 · lục + sắc + hóa + học nghĩa thành phần: lục + sắc + hóa + học