綠藻素 lục tảo tố Hán Việt: lục tảo tố Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 藻 (tảo) + 素 (tố)Hán Việtlục tảo tốCấu tạo綠 + 藻 + 素 · lục + tảo + tố nghĩa thành phần: lục + tảo + tố