綠豆凸

lǜ dòu tū lục đậu đột

Hán Việt: lục đậu đột · Pinyin: lǜ dòu tū

Tổng quan

xem 綠豆椪|绿豆椪

Cấu tạo: (lục) + (đậu) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 綠豆椪|绿豆椪

Eng

  • CC-CEDICT see 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]
  • Cihui see 綠豆椪|绿豆椪