綠鈾礦 lục do quáng Hán Việt: lục do quáng Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtlục do quángCấu tạo綠 + 鈾 + 礦 · lục + do + quáng nghĩa thành phần: lục + do + quáng