綠馬仰秣 lù mǎ yǎng mò · lục mã ngưỡng mạt Hán Việt: lục mã ngưỡng mạt · Pinyin: lù mǎ yǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 馬 (mã) + 仰 (ngưỡng) + 秣 (mạt)Pinyinlù mǎ yǎng mòHán Việtlục mã ngưỡng mạtCấu tạo綠 + 馬 + 仰 + 秣 · lục + mã + ngưỡng + mạt nghĩa thành phần: lục + mã + ngưỡng + mạt