綠鬣蜥 lǜ liè xī · lục liệp tích Hán Việt: lục liệp tích · Pinyin: lǜ liè xī Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 鬣 (liệp) + 蜥 (tích)Pinyinlǜ liè xīHán Việtlục liệp tíchCấu tạo綠 + 鬣 + 蜥 · lục + liệp + tích nghĩa thành phần: lục + liệp + tích